Tốt nghiệp THPT 2026 — mã đề 0323
Đề thi chính thức kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 môn Hóa học (mã đề 0323, Bộ Giáo dục và Đào tạo). Gồm 18 câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn, 4 câu đúng/sai và 6 câu trả lời ngắn.
Thi thử tính giờPhần I — Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
18 câuMỗi câu hỏi thí sinh chọn một phương án. Cho biết nguyên tử khối: H = 1; C = 12; N = 14; O = 16; Na = 23; Al = 27; Si = 28; S = 32; Cl = 35,5; Ca = 40; Fe = 56.
Cho công thức cấu tạo và kí hiệu của bốn amino acid: Gly (H2N–CH2–COOH); Glu (HOOC–CH2–CH2–CH(NH2)–COOH); Lys (H2N–[CH2]4–CH(NH2)–COOH); Ala (CH3–CH(NH2)–COOH). Công thức cấu tạo của amino acid nào biểu diễn nhiều nhóm amino nhất?

Phần II — Trắc nghiệm đúng/sai
4 câuTrong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Các thuốc kháng acid có tác dụng làm giảm lượng acid dư trong dạ dày. Bạn Việt muốn so sánh lượng acid HCl tối đa mà một số thuốc kháng acid (chứa hoạt chất khác nhau) có thể làm giảm được. Việt sử dụng hai mẫu thuốc dạng viên nén màu trắng: viên thuốc A (chứa hoạt chất là CaCO3) và viên thuốc B (chứa hoạt chất là NaHCO3). Coi các thành phần còn lại trong thuốc A và thuốc B không phản ứng với dung dịch HCl và dung dịch NaOH. Dựa vào hiểu biết hóa học, Việt đề xuất giả thuyết: "Lượng acid HCl tối đa giảm được bởi một viên thuốc A lớn hơn bởi một viên thuốc B". Để kiểm chứng giả thuyết này, Việt tiến hành thí nghiệm lần lượt cho mỗi loại thuốc A và thuốc B theo các bước như sau:
- Bước 1: Cân khối lượng của một viên thuốc, ghi lại giá trị là m0 gam.
- Bước 2: Nghiền mịn viên thuốc ở trên, cân m1 gam thuốc này cho vào bình tam giác, thêm tiếp khoảng 10 mL nước cất và lắc đều.
- Bước 3: Lấy chính xác 25,0 mL dung dịch HCl 0,1017 M cho vào bình tam giác chứa thuốc để hòa tan hết hoạt chất. Lắc đều và đun nhẹ để đuổi hết CO2, sau đó làm nguội về nhiệt độ phòng.
- Bước 4: Tráng rửa burette bằng nước cất, sau đó tráng lại bằng dung dịch X. Tiến hành chuẩn độ lượng HCl dư trong bình tam giác ở bước 3 bằng dung dịch NaOH 0,1008 M với chỉ thị phenolphthalein, thì tiêu tốn V mL dung dịch NaOH.
Thí nghiệm được lặp lại thêm 2 lần. Kết quả thí nghiệm lần thứ nhất được ghi lại trong bảng dưới đây. Cho biết: 1 mol = 103 mmol.
| Thuốc A | Thuốc B | |
|---|---|---|
| m₀ (gam) | 1,503 | 0,725 |
| m₁ (gam) | 0,256 | 0,259 |
| V (mL) | 8,10 | 4,10 |
Kết quả thí nghiệm lần thứ nhất
- a) Theo kết quả thu được từ thí nghiệm lần thứ nhất, một viên thuốc A làm giảm tối đa được 1,73 mmol HCl (kết quả các phép tính trung gian không được làm tròn, chỉ kết quả cuối cùng được làm tròn tới hàng phần trăm).
- b) Phản ứng hòa tan hoạt chất của thuốc A trong dung dịch HCl ở bước 3 là HCl + NaOH → NaCl + H2O.
- c) Ở bước 4, dung dịch X là dung dịch NaOH 0,1008 M.
- d) Kết quả thu được từ thí nghiệm lần thứ nhất phù hợp với giả thuyết ban đầu của Việt.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn
6 câuCho các phản ứng hóa học được đánh số như sau:
- (1)nCH2=CH–CN ─xt, t°, p→ (–CH2–CH(CN)–)n
- (2)CH2=CH2 + Br2 → CH2Br–CH2Br
- (3)C12H22O11 (saccharose) + H2O ─H+, t°→ C6H12O6 (glucose) + C6H12O6 (fructose)
- (4)nH2N–[CH2]5–COOH ─t°→ (–NH–[CH2]5–CO–)n + nH2O
Sắp xếp số tương ứng của mỗi phản ứng theo thứ tự: phản ứng thủy phân, phản ứng trùng ngưng, phản ứng trùng hợp và phản ứng cộng, thành bộ bốn số (ví dụ: 1234, 4321, …).
Nhập số thập phân, ví dụ 0,25 (hoặc 0.25).