Về Thí nghiệm

Tạo phức chất — 3 dấu hiệu: kết tủa, hoà tan, đổi màu (2 ống nghiệm CuSO₄)

Ống (1): NaOH tạo kết tủa Cu(OH)₂ xanh nhạt, rồi NH₃ dư hoà tan kết tủa và thế phối tử tạo phức chất [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ xanh lam đậm. Ống (2): HCl đặc thế phối tử tạo phức chất [CuCl₄]²⁻ màu vàng. Đủ 3 dấu hiệu tạo phức chất theo SGK: xuất hiện kết tủa, hoà tan kết tủa, thay đổi màu sắc.

Mô phỏng · Hóa học 12 · Kim loại chuyển tiếp và phức chất

Phản ứng tạo phức chất — thế phối tử

3 dấu hiệu của phản ứng tạo phức chất (SGK Bài 29) trên hai ống nghiệm CuSO₄: ống (1) — NaOH tạo kết tủa Cu(OH)₂ xanh nhạt, rồi NH₃ dư hoà tan kết tủa và thế phối tử tạo phức chất [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ xanh lam đậm; ống (2) — HCl đặc thế phối tử tạo phức chất [CuCl₄]²⁻ màu vàng. Hai phối tử H₂O ở vị trí trục của ống (1) không bị thay thế — số phối trí luôn giữ nguyên bằng 6.

Phối tử H₂OPhối tử NH₃Nguyên tử trung tâm Cu²⁺

Phản ứng tạo phức chất

CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ (xanh nhạt) + Na₂SO₄

Cu(OH)₂ + 4NH₃ (dư) → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ (xanh lam đậm) + 2OH⁻

Liên kết giữa nguyên tử trung tâm Cu²⁺ và mỗi phối tử là liên kết cho — nhận: phối tử góp cặp electron hoá trị riêng vào orbital trống của Cu²⁺.

Nhấn "Thêm NaOH" để tạo kết tủa Cu(OH)₂, sau đó nhấn "Thêm NH₃" tối đa 4 lần để hoà tan kết tủa và thế phối tử.

Số liệu trực tiếp

Công thức phức chất[Cu(H₂O)₆]²⁺
Số phối trí6 (bát diện)
Phối tử NH₃ đã thế0/4
Phối tử H₂O còn lại6
Tiến trình thế phối tử0 %

Dung dịch CuSO₄ chứa phức chất aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺ màu xanh nhạt. Nhấn "Thêm NaOH" để bắt đầu phản ứng tạo phức chất.