Cu tác dụng HNO₃ loãng và đặc — NO không màu vs NO₂ nâu đỏ
Thả đồng vào HNO₃ loãng và đặc để so sánh khí thoát ra: acid loãng cho NO không màu (chỉ hoá nâu khi gặp không khí ở miệng ống), acid đặc cho NO₂ nâu đỏ ngay lập tức — cả hai đều tạo dung dịch Cu²⁺ xanh lam.
Cu tác dụng HNO₃ — loãng và đặc
Thả đồng vào HNO₃ loãng và đặc để so sánh khí thoát ra: acid loãng cho NO không màu (chỉ hoá nâu khi gặp không khí ở miệng ống), acid đặc cho NO₂ nâu đỏ ngay lập tức — cả hai đều tạo dung dịch Cu²⁺ xanh lam.
Ống 1 — HNO₃ loãng
NO · chậmĐang xảy ra
Mẩu đồng đặt trong HNO₃ loãng không màu. Nhấn "Thả đồng" để bắt đầu.
Ống 2 — HNO₃ đặc
NO₂ · mãnh liệtĐang xảy ra
Mẩu đồng đặt trong HNO₃ đặc không màu. Nhấn "Thả đồng" để bắt đầu.
Điểm khác nhau cốt lõi
Phản ứng chậm. NO không màu — bọt và phần khí phía trên vẫn trong. Chỉ nơi khí gặp không khí ở miệng ống mới bị oxi hoá: 2NO + O₂ → 2NO₂, nên màu nâu hiện dần từ trên xuống.
Phản ứng mãnh liệt. NO₂ nâu đỏ ngay từ đầu — phần khí phía trên chuyển nâu tức thì, không cần tiếp xúc không khí.
Ở cả hai ống, đồng tan thành Cu(NO₃)₂ xanh lam — dung dịch càng xanh khi càng nhiều Cu²⁺ tạo ra.
An toàn: cả NO và NO₂ đều là khí độc. Trong phòng thí nghiệm thật, phản ứng này luôn được thực hiện trong tủ hút.