Về Thí nghiệm

Cu tác dụng HNO₃ loãng và đặc — NO không màu vs NO₂ nâu đỏ

Thả đồng vào HNO₃ loãng và đặc để so sánh khí thoát ra: acid loãng cho NO không màu (chỉ hoá nâu khi gặp không khí ở miệng ống), acid đặc cho NO₂ nâu đỏ ngay lập tức — cả hai đều tạo dung dịch Cu²⁺ xanh lam.

Mô phỏng · Hóa học 11

Cu tác dụng HNO₃ — loãng và đặc

Thả đồng vào HNO₃ loãng và đặc để so sánh khí thoát ra: acid loãng cho NO không màu (chỉ hoá nâu khi gặp không khí ở miệng ống), acid đặc cho NO₂ nâu đỏ ngay lập tức — cả hai đều tạo dung dịch Cu²⁺ xanh lam.

Chú thíchCu kim loạiDung dịch Cu²⁺ (xanh lam)NO (không màu)NO₂ (nâu đỏ)

Ống 1 — HNO₃ loãng

NO · chậm
3Cu + 8HNO₃(loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O
Màu khíNO — không màu
Độ xanh dung dịch · [Cu²⁺]
Lượng chất
Cu còn lại
3.00 mmol
Cu²⁺
0.00 mmol
Khí NO
0.00 mmol

Đang xảy ra

Mẩu đồng đặt trong HNO₃ loãng không màu. Nhấn "Thả đồng" để bắt đầu.

Ống 2 — HNO₃ đặc

NO₂ · mãnh liệt
Cu + 4HNO₃(đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O
Màu khíNO₂ — nâu đỏ ngay lập tức
Độ xanh dung dịch · [Cu²⁺]
Lượng chất
Cu còn lại
3.00 mmol
Cu²⁺
0.00 mmol
Khí NO₂
0.00 mmol

Đang xảy ra

Mẩu đồng đặt trong HNO₃ đặc không màu. Nhấn "Thả đồng" để bắt đầu.

Điểm khác nhau cốt lõi

HNO₃ loãng → NO

Phản ứng chậm. NO không màu — bọt và phần khí phía trên vẫn trong. Chỉ nơi khí gặp không khí ở miệng ống mới bị oxi hoá: 2NO + O₂ → 2NO₂, nên màu nâu hiện dần từ trên xuống.

HNO₃ đặc → NO₂

Phản ứng mãnh liệt. NO₂ nâu đỏ ngay từ đầu — phần khí phía trên chuyển nâu tức thì, không cần tiếp xúc không khí.

Sản phẩm chung · Cu²⁺

Ở cả hai ống, đồng tan thành Cu(NO₃)₂ xanh lam — dung dịch càng xanh khi càng nhiều Cu²⁺ tạo ra.

An toàn: cả NO và NO₂ đều là khí độc. Trong phòng thí nghiệm thật, phản ứng này luôn được thực hiện trong tủ hút.