Về Thí nghiệm

Điện phân — dung dịch và nóng chảy

Chọn chất điện phân và dòng điện: quan sát thứ tự khử ở cathode và thứ tự oxi hoá ở anode, bọt khí thoát ra, khối lượng kim loại/khí sinh ra tính theo định luật Faraday m = A·I·t/(n·F).

Bình điện phân

Định luật Faraday: n(e⁻) = I·t / F — dòng điện ngoài buộc phản ứng không tự xảy ra
Chọn chất điện phân
Cu²⁺ bị khử trước vì E°(Cu²⁺/Cu) = +0,34 V; SO₄²⁻ không bị oxi hoá ở điện cực trơ nên nước bị oxi hoá thay.
Phản ứng tại mỗi điện cực
Catot (−)
Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu
Anot (+)
2H₂O → O₂ + 4H⁺ + 4e⁻
Lưu ý: ở bình điện phân, catot là cực − (nối cực âm nguồn điện) — ngược với pin Galvani, nơi catot là cực +.
Định luật Faraday
Điện lượng Q = I·t
3000 C
n(e⁻) = Q/F
0.0311 mol
Sản phẩm
Cu bám vào catot
0.995 g
O₂ thoát ra ở anot
0.174 L (đktc)
Mô phỏng

Tốc độ bọt khí/lớp kim loại bám trên hoạt hình tỉ lệ với I — chỉ minh hoạ, không dùng để đọc số liệu (đọc ở bảng "Sản phẩm" phía trên, tính theo I và t đã chọn).