Thử màu ngọn lửa — nhóm IA và IIA
Nhúng dây platinum vào từng mẫu muối rồi hơ trên ngọn lửa: Li đỏ tía, Na vàng, K tím (nhóm IA — bài 24), Ca đỏ cam, Ba lục (nhóm IIA — bài 25). Dung dịch mẫu đều không màu, chỉ ngọn lửa đổi màu đặc trưng theo từng ion — cùng một bộ dụng cụ cho cả hai nhóm.
Thử màu ngọn lửa — kim loại nhóm IA và IIA
Đốt nóng kim loại hoặc hợp chất của chúng trên cùng một ngọn lửa không màu làm ngọn lửa nhuốm màu đặc trưng — phép thử nhận biết ion Li⁺, Na⁺, K⁺ (nhóm IA) và cả Ca²⁺, Ba²⁺ (nhóm IIA) kinh điển nhất hai chương nguyên tố nhóm IA, IIA.
Điều khiển
Vạch phát xạ chính ≈ 589 nm
Trạng thái
Nhúng dây platinum vào dung dịch NaCl bão hoà, rồi nhấn "Hơ ngọn lửa" để bắt đầu.
So sánh màu ngọn lửa Li/Na/K
Ngọn lửa màu đỏ tía (LiCl bão hoà)
Vạch phát xạ mạnh nhất của Li ở 670,8 nm (đỏ) cho ngọn lửa màu đỏ tía (carmine).
Ngọn lửa màu vàng (NaCl bão hoà)
Vạch kép D của Na ở 589,0/589,6 nm cho ngọn lửa vàng đặc trưng, rất nhạy — chỉ vết Na cũng đủ nhuốm vàng ngọn lửa.
Ngọn lửa màu tím (KCl bão hoà)
Vạch đỏ mạnh nhất của K (766,5/769,9 nm) nằm ở rìa vùng mắt kém nhạy; ngọn lửa quan sát được ngả tím nhạt (lilac).
Ngọn lửa màu đỏ cam (CaCl₂ bão hoà)
Ngọn lửa Ca²⁺ đỏ cam do các dải phát xạ của CaOH/CaO quanh 605–625 nm, kèm dải lục 554 nm yếu hơn — khác với kim loại kiềm vốn phát xạ theo vạch nguyên tử sắc nét.
Ngọn lửa màu lục (BaCl₂ bão hoà)
Ngọn lửa Ba²⁺ màu lục do các dải phát xạ của BaO/BaOH quanh 512–535 nm. SGK ghi "lục" — không phải "lục vàng", đó là màu của muối boron.