Nhiệt nóng chảy riêng — đường cong nóng chảy
Thực hành đo λ trong nhiệt lượng kế: nguồn điện vẫn cấp nhiệt, oát kế vẫn chỉ 𝒫 > 0, mà nhiệt kế đứng im và đồ thị t–τ nằm ngang. Kính lúp ghép cạnh trả lời "năng lượng đi đâu": liên kết mạng tinh thể đứt dần, hạt không hề chạy nhanh hơn — thế năng tăng, động năng không đổi. Tan hết thì đồ thị mới bẻ lên; kéo điểm M về chỗ bẻ gãy để tính λ = 𝒫̄·τ_M/m và so với Bảng 5.1. Đổi chất, m, 𝒫 để thấy τ_M = λm/𝒫.
Nhiệt nóng chảy riêng — đường cong nóng chảy
Điều khiển
Bảng số liệu — Bài 5
kéo M trên đồ thị| Thời gian τ (s) | t (°C) | 𝒫 (W) |
|---|---|---|
| đang đo… | — | — |
Đun tới khi tan hết, rồi chọn điểm M — giao điểm của hai đường thẳng — để tính λ = 𝒫̄·τ_M / m.
Số liệu
Trong suốt quá trình nóng chảy, nhiệt lượng vẫn được cấp liên tục nhưng nhiệt độ không đổi: năng lượng dùng để phá vỡ liên kết mạng tinh thể (thế năng phân tử tăng), chứ không làm phân tử chuyển động nhanh hơn. Vì thế λ và L còn được gọi là ẩn nhiệt — nhiệt “ẩn”, không hiện ra thành thay đổi nhiệt độ.