Về Thí nghiệm

Nhiệt dung riêng — thí nghiệm ảo đo c

Hai nhiệt lượng kế đun cùng một công suất: bảng số liệu tự điền mỗi 60 s, đồ thị t–τ vẽ dần, chọn hai điểm M, N để tính c rồi so với giá trị chuẩn.

Nhiệt dung riêng — thí nghiệm ảo đo c

Q = m·c·ΔT — cùng công suất, cùng khối lượng, khác chất thì khác độ dốc
lạnhnóng·Nhiệt độ
Trạm A
Trạm B
Diễn biến
Bấm Chạy để đóng mạch. Dây điện trở toả nhiệt → chất trong nhiệt lượng kế nhận nhiệt lượng Q = 𝒫·τ → nhiệt độ tăng. Hai trạm dùng chung một nguồn nên nhận cùng một công suất.

Nguồn đun — dùng chung cho cả hai trạm

Một nguồn nuôi cả hai dây điện trở, nên 𝒫 hai trạm bằng nhau — có thế mới so được độ dốc. Vặn được giữa chừng: phép tính dùng 𝒫̄ = ΔQ/Δτ.

Tốc độ mô phỏng

Chỉ là nhịp trình chiếu — không đổi vật lí. Đun nước tới sôi thật mất ~19 phút.

Trạm A

Nhiệt lượng đã truyền Q0,0 kJ

Đổi chất hoặc khối lượng là làm lại thí nghiệm — bảng số liệu bắt đầu lại.

Trạm B

Nhiệt lượng đã truyền Q0,0 kJ

Đổi chất hoặc khối lượng là làm lại thí nghiệm — bảng số liệu bắt đầu lại.

Bảng số liệu — Bài 4

chọn M, N — bấm vào dòng hoặc vào điểm trên đồ thị

Trạm đo
Lần đoτ (s)t_A (°C)t_B (°C)𝒫 (W)
1020,020,060,0
đang đo…60———
Chọn hai điểm M và N trên đường của trạm đo để tính c. Chọn hai điểm càng xa nhau, sai số càng nhỏ.

Giá trị chuẩn — nhiệt dung riêng c (J/kg.K)

  • Nước4200
  • Nước đá2100
  • Không khí1000
  • Thuỷ tinh840
  • Đất800
  • Sắt440
  • Đồng380
  • Thuỷ ngân140
  • Chì130

Không khí, thuỷ tinh và đất là giá trị tham chiếu của bài — không đun được trong nhiệt lượng kế nên không có trong danh sách chọn.