SO₂ — Tính khử và tính oxi hoá
Sục khí SO₂ vào nước bromine (SO₂ là chất khử, mất màu nâu đỏ) hoặc dung dịch H₂S (SO₂ là chất oxi hoá, kết tủa lưu huỳnh vàng đục) — đổi giữa hai chế độ để so sánh vai trò oxi hoá-khử kép của SO₂.
Tính oxi hoá – khử kép của SO₂
Lưu huỳnh trong SO₂ có số oxi hoá +4 — có thể bị oxi hoá lên +6 hoặc bị khử về 0, nên SO₂ vừa là chất khử vừa là chất oxi hoá.
Chế độ A — Sục SO₂ vào nước bromMàu brom: 100%
Bọt khí SO₂Br₂ (hoà tan)Sản phẩm Br⁻ / SO₄²⁻Phản ứng xảy ra
Điều khiển
SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
SO₂ = chất khử (S⁺⁴ → S⁺⁶)Br₂ = chất oxi hoá (Br⁰ → Br⁻)
Nước brom có màu nâu đỏ do Br₂ hoà tan. Nhấn "Sục khí SO₂" — SO₂ tan vào dung dịch sẽ khử Br₂ thành Br⁻ không màu.
Lượng chất (đơn vị tương đối)
Br₂100
SO₂ đã p.ứ0
H₂SO₄0
HBr0
Vai trò kép của SO₂ — so sánh song song
SO₂ là chất khửCHẾ ĐỘ A
SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
- S: +4 → +6 (bị oxi hoá, nhường e⁻)
- Br: 0 → −1 (Br₂ bị khử thành Br⁻)
Hiện tượng: nước brom màu nâu đỏ bị mất màu.
SO₂ là chất oxi hoáCHẾ ĐỘ B
SO₂ + 2H₂S → 3S↓ + 2H₂O
- S (trong SO₂): +4 → 0 (bị khử, nhận e⁻)
- S (trong H₂S): −2 → 0 (H₂S bị oxi hoá)
Hiện tượng: kết tủa lưu huỳnh vàng nhạt làm đục dung dịch rồi lắng xuống.