Chọn môn khác

Thí nghiệm vật lí 10

Chọn một mô phỏng để xem hiện tượng diễn ra — kéo, thả, đổi điều kiện và quan sát kết quả thay đổi.

Nhóm theo
Tự ôn:Chuyên đề
Lớp 10Chương 2Bài 4

Độ dịch chuyển và quãng đường đi được

Xe chạy trên đường ray rồi đổi chiều: độ dịch chuyển d có dấu và quãng đường s cộng dồn tách hẳn nhau, s > |d| ngay khi xe quay đầu.

Lớp 10Chương 2Bài 5

Tốc độ và vận tốc

Vật đổi chiều giữa chừng: tốc độ trung bình (s/t) tách hẳn khỏi vận tốc trung bình (d/t) ngay khi có đoạn quay lại.

Lớp 10Chương 2Bài 7

Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian

Hai vật trên cùng một trục, đồ thị d–t là hai đường thẳng — độ dốc chính là vận tốc, giao điểm đánh dấu đúng lúc và chỗ chúng gặp nhau.

Lớp 10Chương 2Bài 8

Chuyển động biến đổi. Gia tốc

Mũi tên vận tốc dài ngắn dần theo thời gian: gia tốc âm mà vật vẫn nhanh dần khi vận tốc cũng âm — chỗ học sinh hay hiểu sai nhất.

Lớp 10Chương 2Bài 9

Chuyển động thẳng biến đổi đều

Ba đồ thị v–t, a–t, s–t chung một trục thời gian; kéo mốc thời gian bất kì để kiểm chứng v² − v₀² = 2as ngay trên số đọc.

Lớp 10Chương 2Bài 10

Sự rơi tự do

Hai vật khác khối lượng rơi song song tuyệt đối; vệt chuyển động dày dần cho thấy "nhanh dần đều", đổi g để so với rơi trên Mặt Trăng.

Lớp 10Chương 3Bài 13

Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực

Kéo hai vector lực để dựng hình bình hành và xem hợp lực đổi liên tục; đổi sang chế độ phân tích để tách một lực nghiêng thành hai thành phần vuông góc.

Lớp 10Chương 4Bài 25

Động năng, thế năng

Thả một vật rơi và xem động năng với thế năng trao đổi cho nhau theo thời gian thực — kéo mốc thế năng để thấy thế năng phụ thuộc mốc đã chọn.

Lớp 10Chương 4Bài 23

Năng lượng. Công cơ học

A = F·s·cos α: xoay góc kéo tới 90° thì công bằng 0 dù lực vẫn lớn, quá 90° thì công âm — lực cản luôn sinh công âm.

Lớp 10Chương 4Bài 24

Công suất

Cùng một công nhưng làm nhanh hay chậm cho công suất khác nhau — P = A/t và P = F·v cho đúng một kết quả.

Lớp 10Chương 4Bài 26

Cơ năng và định luật bảo toàn cơ năng

Vật trượt trên máng: động năng và thế năng đổi chỗ cho nhau nhưng tổng giữ nguyên — bật ma sát lên thì tổng tụt dần thấy rõ.

Lớp 10Chương 4Bài 27

Hiệu suất

Phần công có ích trên công toàn phần: dòng năng lượng tách nhánh hao phí ngay trên hình, H không bao giờ vượt 100%.

Lớp 10Chương 6Bài 32

Lực hướng tâm và gia tốc hướng tâm

Lực hướng tâm không phải lực mới: chọn dây căng hay ma sát và xem chính lực đó giữ vật trên quỹ đạo — vượt ω giới hạn thì xe trượt khỏi cua.

Lớp 10Chương 3Bài 22

Thực hành: Tổng hợp lực

Bàn lực với hai lực đồng quy: đo hợp lực bằng lực kế rồi so với giá trị dựng hình bình hành — khớp nhau trong sai số.

Lớp 10Chương 3Bài 15

Định luật 2 Newton

Gia tốc a = ΣF/m cùng hướng hợp lực: hai đồ thị dựng song song cho thấy a tỉ lệ thuận với lực và tỉ lệ nghịch với khối lượng cùng lúc.

Lớp 10Chương 3Bài 14

Định luật 1 Newton

Bỏ hết lực đi thì vật vẫn chạy mãi không dừng — và so hai vật nặng nhẹ nhận cùng một xung lực để thấy quán tính lớn thì ì hơn.

Lớp 10Chương 3Bài 16

Định luật 3 Newton

Cặp lực trực đối đặt lên HAI vật khác nhau nên không bao giờ triệt tiêu — bày cạnh cặp cân bằng cùng một vật để thấy rõ khác biệt.

Lớp 10Chương 3Bài 17

Trọng lực và lực căng

Hệ ròng rọc hai vật: lực căng T tính được từ cả hai phía cho cùng một giá trị, và bằng đúng trọng lượng khi hai vật cân nhau.

Lớp 10Chương 3Bài 18

Lực ma sát

Kéo mạnh dần: ma sát nghỉ tăng theo đúng lực kéo cho tới ngưỡng rồi vật trượt và ma sát chuyển sang gần như không đổi.

Lớp 10Chương 3Bài 19

Lực cản và lực nâng

Lực cản tăng theo tốc độ cho tới khi cân bằng trọng lực — vật rơi đạt vận tốc giới hạn; mở dù để thấy giới hạn tụt xuống ngay.

Lớp 10Chương 2Bài 12

Chuyển động ném

Ném ngang và ném xiên với hai thành phần vận tốc tách rời — thả thêm một vật rơi tự do cùng lúc để thấy hai vật chạm đất đúng một thời điểm.

Lớp 10Chương 5Bài 29

Định luật bảo toàn động lượng

Hai xe va chạm trên ray không ma sát: tổng động lượng giữ nguyên ở cả hai kiểu va chạm, nhưng động năng chỉ bảo toàn khi va chạm đàn hồi.

Lớp 10Chương 5Bài 28

Động lượng

Xung lượng F·Δt bằng đúng độ biến thiên động lượng: kéo dài thời gian va chạm ra thì lực giảm hẳn — đúng lí do có vùng bẹp và mũ bảo hiểm.

Lớp 10Chương 5Bài 30

Thực hành: Xác định động lượng của vật trước và sau va chạm

Đo vận tốc hai xe qua cổng quang trước và sau va chạm rồi so tổng động lượng — khớp nhau trong sai số của phép đo.

Lớp 10Chương 6Bài 31

Động học của chuyển động tròn đều

Tốc độ không đổi nhưng vận tốc luôn đổi hướng: vectơ vận tốc tiếp tuyến quay theo vật, chu kì và tần số đo được khớp giá trị đặt.

Lớp 10Chương 3Bài 21

Moment lực. Cân bằng của vật rắn

Kéo quả nặng dọc thanh đòn bẩy: M = F·d với d là khoảng cách vuông góc tới giá của lực, không phải tới điểm đặt — kèm ngẫu lực chứng minh ΣF = 0 chưa đủ để vật rắn đứng yên.

Lớp 10Chương 1Bài 3

Thực hành tính sai số trong phép đo. Ghi kết quả đo

Bấm đo nhiều lần và xem số liệu tản mát thật: Ā, ΔAᵢ, ΔĀ, ΔA và δA tính lại ngay mỗi lần thêm dòng, kết quả ghi A = Ā ± ΔA đúng quy tắc làm tròn.

Lớp 10Chương 1Bài 1

Làm quen với Vật lí

Chạy trọn vòng lặp phương pháp thực nghiệm: đặt giả thuyết Aristotle rồi đo — số liệu bác bỏ nó; đổi sang Galileo, đo lại, lần này khớp.

Lớp 10Chương 2Bài 6

Thực hành: Đo tốc độ của vật chuyển động

Thả viên bi qua hai cổng quang điện, đồng hồ hiện số đếm rồi dừng lại ở giá trị đo — lặp nhiều lần để ra tốc độ trung bình kèm sai số.

Lớp 10Chương 2Bài 11

Thực hành: Đo gia tốc rơi tự do

Ngắt nam châm cho trụ thép rơi qua cổng quang, lặp nhiều lần rồi tính g = 2s/t² — sai số thời gian nhân đôi khi truyền sang g.

Lớp 10Chương 7Bài 33

Biến dạng của vật rắn

Treo thêm quả nặng và xem F = k·|Δl| vẽ thành đường thẳng — cho tới khi vượt giới hạn đàn hồi thì đồ thị cong đi và lò xo không co lại như cũ nữa.

Lớp 10Chương 7Bài 34

Khối lượng riêng. Áp suất chất lỏng

Kéo đầu đo xuống sâu dần để thấy p = ρgh tăng tuyến tính; hai bình khác hẳn hình dạng vẫn cho cùng áp suất ở đáy khi mực nước bằng nhau.