Tốc độ phản ứng
Hạt va chạm trong hộp phản ứng: tăng nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt hay thêm xúc tác đều làm phản ứng nhanh lên — nhưng xúc tác không đổi ΔH.
Tốc độ phản ứng
Va chạm hạt & 4 yếu tố: nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt, chất xúc tác
Hộp phản ứng — chữ "X" bị che khuất bởi kết tủa
Diễn biến
Tăng nồng độ C₀ = 1.0 mol/L → mật độ hạt trong hộp tăng → nhiều va chạm hơn mỗi giây → tốc độ phản ứng (v = k·C) tăng theo.
Yếu tố khảo sát
1.0 mol/L
Nồng độ tăng → mật độ hạt trong hộp tăng → số va chạm mỗi giây tăng → tốc độ phản ứng tăng. (Với chất khí, tăng áp suất cũng làm tăng nồng độ theo cách tương tự.)
Tốc độ phản ứng
0.045mol/(L·s)
k = 0.0450 s⁻¹
v = k·C — k không đổi theo nồng độ, chỉ đổi theo nhiệt độ, diện tích bề mặt và xúc tác.
Nồng độ chất khảo sát
1.000mol/L tại t = 0.0 s
Đang đợi lượng kết tủa lưu huỳnh đủ để che khuất chữ "X" ở đáy hộp phản ứng…
Biến thiên enthalpy ΔH
-196kJ/mol
Không đổi dù bật/tắt xúc tác — xúc tác chỉ hạ năng lượng hoạt hoá Eₐ để đạt tới ΔH này nhanh hơn, không đổi bản thân ΔH.