Chọn môn khác

Thí nghiệm hoá học 10

Chọn một mô phỏng để xem hiện tượng diễn ra — kéo, thả, đổi điều kiện và quan sát kết quả thay đổi.

Nhóm theo
Tự ôn:Chuyên đề
Lớp 10Chương 2Bài 6

Xu hướng biến đổi tính chất nguyên tử trong chu kì và nhóm

Quét dọc một chu kì hay một nhóm A và xem bán kính nguyên tử, độ âm điện, tính kim loại/phi kim biến đổi liên tục theo đúng chiều.

Lớp 10Chương 2Bài 5

Cấu tạo của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học

Chọn một nguyên tố, xem cấu hình electron điền dần rồi tự suy ra đúng chu kì và nhóm A — vị trí trên bảng là hệ quả của cấu hình, không phải quy ước.

Lớp 10Chương 2Bài 7

Xu hướng biến đổi thành phần và tính chất của hợp chất trong một chu kì

Trượt qua từng nguyên tố trong một chu kì: oxide và hydroxide đổi dần từ bazơ sang lưỡng tính rồi sang acid, kèm hợp chất khí với hydrogen.

Lớp 10Chương 2Bài 8

Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học

Chọn một vị trí rồi dự đoán tính chất nguyên tố, hoặc so hai nguyên tố cùng nhóm để thấy quy luật lặp lại theo điện tích hạt nhân.

Lớp 10Chương 1Bài 1

Thành phần của nguyên tử

Bắn hạt alpha vào lá vàng như Rutherford: hầu hết xuyên thẳng, vài hạt bật ngược — hạt nhân nhỏ, đặc, mang điện dương ở tâm nguyên tử.

Lớp 10Chương 1Bài 2

Nguyên tố hoá học

Đồng vị cùng Z khác N: kéo phần trăm phong phú tự nhiên và xem phổ khối lượng lắp lại, nguyên tử khối trung bình đổi theo.

Lớp 10Chương 1Bài 3

Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử

Electron điền vào từng orbital theo nguyên lí vững bền, Pauli và quy tắc Hund — thấy rõ vì sao cấu hình dừng ở đúng ô đó.

Lớp 10Chương 3Bài 12

Liên kết cộng hoá trị

Cặp electron dùng chung lệch dần về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn khi tăng Δχ — không cực, có cực và cho–nhận qua H₂, O₂, N₂, HCl, NH₄⁺.

Lớp 10Chương 3Bài 10

Quy tắc octet

Nguyên tử nhường, nhận hay dùng chung electron để đạt cấu hình khí hiếm — kèm những ngoại lệ thật: H chỉ cần 2, B và Be thiếu electron.

Lớp 10Chương 3Bài 11

Liên kết ion

Kim loại nhường hẳn electron cho phi kim: ion tạo thành đổi cả kích thước — cation nhỏ lại, anion phình ra — rồi hút nhau thành mạng tinh thể.

Lớp 10Chương 5Bài 17

Biến thiên enthalpy trong các phản ứng hoá học

Giản đồ năng lượng chạy động: viên bi leo qua năng lượng hoạt hoá rồi hạ xuống (toả nhiệt) hay lên cao hơn (thu nhiệt), nhiệt kế đổi theo đúng dấu ΔrH°.

Lớp 10Chương 6Bài 19

Tốc độ phản ứng

Hạt va chạm trong hộp phản ứng: tăng nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt hay thêm xúc tác đều làm phản ứng nhanh lên — nhưng xúc tác không đổi ΔH.

Lớp 10Chương 4Bài 15

Phản ứng oxi hoá – khử

Electron bay từ chất khử sang chất oxi hoá, số oxi hoá đổi dần tới giá trị sản phẩm — thăng bằng electron hiện ra thành hệ số, không phải bảng kết quả tĩnh.

Lớp 10Chương 3Bài 13

Liên kết hydrogen và tương tác van der Waals

Hạ nhiệt độ thì mạng liên kết hydrogen giữa các phân tử H₂O hình thành, nâng lên thì chuyển động nhiệt phá vỡ — H₂S không tạo được liên kết này nên sôi thấp hơn hẳn.

Lớp 10Chương 7Bài 21

Nhóm halogen — đơn chất

Trạng thái và màu của F₂, Cl₂, Br₂, I₂ đúng như thật; nhỏ X₂ vào dung dịch muối NaY và xem dung dịch đổi màu khi halogen mạnh hơn đẩy halogen yếu hơn ra.

Lớp 10Chương 7Bài 22

Hydrogen halide. Muối halide

HF sôi cao bất thường vì liên kết hydrogen, phá vỡ xu hướng HCl → HBr → HI; nhỏ AgNO₃ để nhận biết ion halide — trắng, vàng nhạt, vàng, riêng F⁻ không kết tủa.