Thí nghiệm hoá học 10
Chọn một mô phỏng để xem hiện tượng diễn ra — kéo, thả, đổi điều kiện và quan sát kết quả thay đổi.
Xu hướng biến đổi tính chất nguyên tử trong chu kì và nhóm
Quét dọc một chu kì hay một nhóm A và xem bán kính nguyên tử, độ âm điện, tính kim loại/phi kim biến đổi liên tục theo đúng chiều.
Cấu tạo của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học
Chọn một nguyên tố, xem cấu hình electron điền dần rồi tự suy ra đúng chu kì và nhóm A — vị trí trên bảng là hệ quả của cấu hình, không phải quy ước.
Xu hướng biến đổi thành phần và tính chất của hợp chất trong một chu kì
Trượt qua từng nguyên tố trong một chu kì: oxide và hydroxide đổi dần từ bazơ sang lưỡng tính rồi sang acid, kèm hợp chất khí với hydrogen.
Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học
Chọn một vị trí rồi dự đoán tính chất nguyên tố, hoặc so hai nguyên tố cùng nhóm để thấy quy luật lặp lại theo điện tích hạt nhân.
Thành phần của nguyên tử
Bắn hạt alpha vào lá vàng như Rutherford: hầu hết xuyên thẳng, vài hạt bật ngược — hạt nhân nhỏ, đặc, mang điện dương ở tâm nguyên tử.
Nguyên tố hoá học
Đồng vị cùng Z khác N: kéo phần trăm phong phú tự nhiên và xem phổ khối lượng lắp lại, nguyên tử khối trung bình đổi theo.
Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử
Electron điền vào từng orbital theo nguyên lí vững bền, Pauli và quy tắc Hund — thấy rõ vì sao cấu hình dừng ở đúng ô đó.
Liên kết cộng hoá trị
Cặp electron dùng chung lệch dần về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn khi tăng Δχ — không cực, có cực và cho–nhận qua H₂, O₂, N₂, HCl, NH₄⁺.
Quy tắc octet
Nguyên tử nhường, nhận hay dùng chung electron để đạt cấu hình khí hiếm — kèm những ngoại lệ thật: H chỉ cần 2, B và Be thiếu electron.
Liên kết ion
Kim loại nhường hẳn electron cho phi kim: ion tạo thành đổi cả kích thước — cation nhỏ lại, anion phình ra — rồi hút nhau thành mạng tinh thể.
Biến thiên enthalpy trong các phản ứng hoá học
Giản đồ năng lượng chạy động: viên bi leo qua năng lượng hoạt hoá rồi hạ xuống (toả nhiệt) hay lên cao hơn (thu nhiệt), nhiệt kế đổi theo đúng dấu ΔrH°.
Tốc độ phản ứng
Hạt va chạm trong hộp phản ứng: tăng nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt hay thêm xúc tác đều làm phản ứng nhanh lên — nhưng xúc tác không đổi ΔH.
Phản ứng oxi hoá – khử
Electron bay từ chất khử sang chất oxi hoá, số oxi hoá đổi dần tới giá trị sản phẩm — thăng bằng electron hiện ra thành hệ số, không phải bảng kết quả tĩnh.
Liên kết hydrogen và tương tác van der Waals
Hạ nhiệt độ thì mạng liên kết hydrogen giữa các phân tử H₂O hình thành, nâng lên thì chuyển động nhiệt phá vỡ — H₂S không tạo được liên kết này nên sôi thấp hơn hẳn.
Nhóm halogen — đơn chất
Trạng thái và màu của F₂, Cl₂, Br₂, I₂ đúng như thật; nhỏ X₂ vào dung dịch muối NaY và xem dung dịch đổi màu khi halogen mạnh hơn đẩy halogen yếu hơn ra.
Hydrogen halide. Muối halide
HF sôi cao bất thường vì liên kết hydrogen, phá vỡ xu hướng HCl → HBr → HI; nhỏ AgNO₃ để nhận biết ion halide — trắng, vàng nhạt, vàng, riêng F⁻ không kết tủa.