Về Thí nghiệm

Hydrogen halide. Muối halide

HF sôi cao bất thường vì liên kết hydrogen, phá vỡ xu hướng HCl → HBr → HI; nhỏ AgNO₃ để nhận biết ion halide — trắng, vàng nhạt, vàng, riêng F⁻ không kết tủa.

Hydrogen halide. Muối halide

Tính acid tăng dần HF (yếu) < HCl < HBr < HI (mạnh) · AgNO₃ nhận biết ion halide — AgF tan, còn lại kết tủa trắng/vàng nhạt/vàng
Diễn biến
Đang xem HF — chọn tab "Nhận biết ion halide" để xem thí nghiệm AgNO₃.
Chọn hydrogen halide HX
Tính chất HF
Nhiệt độ sôi
19.5 °C
Liên kết hydrogen
Có
Tính acid (dd nước)
yếu
Tính acid TĂNG dần HF (yếu) < HCl < HBr < HI (mạnh) theo độ bền liên kết H–X GIẢM dần xuống nhóm — NGƯỢC chiều độ âm điện. Nhiệt độ sôi HF cao bất thường do liên kết hydrogen, KHÔNG theo cùng quy luật với HCl→HBr→HI.
HF là acid duy nhất ăn mòn thuỷ tinh: SiO₂ + 4HF → SiF₄ + 2H₂O — không đựng HF trong bình thuỷ tinh.