Thực hành: Đo tốc độ truyền âm
Kéo pit-tông tìm hai vị trí cộng hưởng liên tiếp của cột khí: hiệu hai vị trí đúng bằng λ/2 nên tốc độ truyền âm tính ra không phụ thuộc việc xác định gốc cột khí.
Đo tốc độ truyền âm — thí nghiệm ảo
Cộng hưởng ống một đầu kín: l = (2k+1)λ/4 → hai vị trí liên tiếp cách nhau λ/2
Diễn biến
Kéo cột khí l (kéo pit-tông). Ở mỗi vị trí cộng hưởng l = (2k+1)λ/4, âm nghe to hẳn lên — ghi lại hai vị trí liên tiếp để tính λ = 2Δl rồi v = λf.
Nguồn phát
v không khí ở T này (chuẩn)340 m/s
v = 331 + 0,6·T (m/s) — mô hình chuẩn dùng để kiểm tra phép đo. Ở 15 °C, v = 340 m/s, đúng giá trị SGK.
Cột khí
Kéo pit-tông cho tới khi loa nghe to hẳn lên — đó là một vị trí cộng hưởng. Bấm Ghi vị trí để ghi lại.
Bảng 15.1 — Bảng số liệu
| Lần | l₁ (mm) | l₂ (mm) | d (mm) | λ (mm) | v (m/s) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kéo pit-tông tới vị trí cộng hưởng và bấm Ghi vị trí. | |||||
Ghi ít nhất một cặp l₁, l₂ để tính λ = 2(l₂ − l₁) và v = λf.
Tốc độ truyền âm trong các môi trường (SGK)
- Không khí (SGK, ~15 °C)340 m/s
- Nước1500 m/s
- Gỗ3400 m/s
- Thuỷ tinh5500 m/s
- Thép6100 m/s