Chọn môn khác

Thí nghiệm vật lí 11

Chọn một mô phỏng để xem hiện tượng diễn ra — kéo, thả, đổi điều kiện và quan sát kết quả thay đổi.

Nhóm theo
Tự ôn:Chuyên đề
Lớp 11Chương 2Bài 11

Thang sóng điện từ

Kéo tần số qua 17 bậc thang loga — bước sóng đổi ngược chiều còn tốc độ ánh sáng thì không, và dải nhìn thấy được hiện ra đúng bề rộng thật của nó trên thang.

Lớp 11Chương 1Bài 1

Dao động điều hoà — li độ, biên độ, chu kì, tần số

Kéo A, T, φ trên con lắc lò xo đang dao động thật: vệt li độ mọc dần ra từ chính vật và một chu kì được đánh dấu, nên đổi A không làm đổi T và ngược lại.

Lớp 11Chương 1Bài 2

Mô tả dao động điều hoà — pha và độ lệch pha

Chồng hai dao động cùng chu kì rồi bấm cùng pha / ngược pha / vuông pha — độ lệch pha Δφ và độ trễ thời gian tương ứng hiện ngay trên đồ thị.

Lớp 11Chương 1Bài 3

Vận tốc, gia tốc trong dao động điều hoà

Vector v⃗ và a⃗ vẽ ngay trên vật cùng ba đồ thị x–v–a chung trục thời gian: v cực đại ở vị trí cân bằng, a cực đại ở biên — không bao giờ cùng lúc.

Lớp 11Chương 1Bài 5

Động năng. Thế năng. Sự chuyển hoá năng lượng

Cột Wđ/Wt luôn kín vì cơ năng bảo toàn; đồ thị năng lượng theo thời gian có chu kì T/2 còn theo li độ là parabol — nhảy tới x = 0 hoặc x = ±A để thấy hai cực trị.

Lớp 11Chương 1Bài 6

Dao động tắt dần. Dao động cưỡng bức. Hiện tượng cộng hưởng

Tăng lực cản để thấy biên độ co dần trong khi chu kì gần như không đổi; rồi quét tần số ngoại lực qua tần số riêng để dựng đường cộng hưởng — cản càng nhỏ, đỉnh càng cao và càng nhọn.

Lớp 11Chương 2Bài 8

Mô tả sóng

Chuỗi hạt chỉ dao động tại chỗ trong khi hình dạng sóng truyền đi — đánh dấu một hạt để thấy nó không chạy theo sóng; đổi tần số thì bước sóng co lại mà tốc độ truyền không đổi.

Lớp 11Chương 2Bài 9

Sóng ngang. Sóng dọc. Sự truyền năng lượng của sóng cơ

Cùng một li độ, hai cách nhìn cạnh nhau: sóng ngang dao động vuông góc phương truyền, sóng dọc dao động dọc theo nó và sinh ra vùng nén, dãn chạy đi.

Lớp 11Chương 2Bài 13

Sóng dừng

Kéo tần số máy rung qua các giá trị cộng hưởng để nút và bụng khoá cố định trên dây; bật lớp sóng tới và sóng phản xạ để thấy sóng dừng sinh ra từ chồng chập.

Lớp 11Chương 2Bài 12

Giao thoa sóng

Hai nguồn kết hợp cùng pha: kéo đầu dò trên mặt nước đọc Δd rồi đối chiếu với điều kiện kλ hay (k+½)λ, hoặc chuyển sang khe Young xem vân sáng/tối hiện dần theo i = λD/a.

Lớp 11Chương 2Bài 10

Thực hành: Đo tần số của sóng âm

Gõ âm thoa, đọc chu kì trên dao động kí bằng số ô nhân thang thời gian rồi suy ra tần số — đổi thang thời gian thì số ô đổi nhưng tần số đo được thì không.

Lớp 11Chương 2Bài 15

Thực hành: Đo tốc độ truyền âm

Kéo pit-tông tìm hai vị trí cộng hưởng liên tiếp của cột khí: hiệu hai vị trí đúng bằng λ/2 nên tốc độ truyền âm tính ra không phụ thuộc việc xác định gốc cột khí.

Lớp 11Chương 3Bài 16

Định luật Coulomb

Kéo hai điện tích lại gần hoặc ra xa — hai vector lực đổi độ dài đúng theo 1/r² và luôn bằng nhau, ngược chiều, kể cả khi |q₁| ≠ |q₂|.

Lớp 11Chương 3Bài 17

Đường sức điện và cường độ điện trường

Chọn cấu hình điện tích rồi kéo đầu dò khắp mặt phẳng — vector E⃗ tại đầu dò và hệ đường sức đều tính từ chồng chất vector thật, không vẽ sẵn.

Lớp 11Chương 3Bài 18

Điện trường đều

Bắn hạt tích điện vào giữa hai bản — quỹ đạo parabol vẽ dần từ a = qE/m thật; đổi U, d, q, m thấy độ cong đổi theo.

Lớp 11Chương 3Bài 19

Thế năng điện và công của lực điện

Kéo điện tích giữa hai điểm theo đường đi tuỳ ý, kể cả đường vòng — công của lực điện vẫn về cùng một giá trị; đi vuông góc đường sức thì công bằng 0.

Lớp 11Chương 3Bài 20

Điện thế và mặt đẳng thế

Mặt đẳng thế dò ra vuông góc với đường sức tại từng điểm; kéo hai đầu dò đọc V_A, V_B và hiệu điện thế U_AB — V giảm theo 1/r trong khi E giảm theo 1/r².

Lớp 11Chương 3Bài 21

Tụ điện

Đóng khoá cho tụ tích điện: chấm dòng chạy nhanh rồi thưa dần và dừng, đúng lúc điện tích bão hoà sau khoảng 5τ; kèm chế độ cấu tạo tụ phẳng và chế độ ghép tụ (ngược quy tắc ghép điện trở).

Lớp 11Chương 4Bài 22

Cường độ dòng điện

Electron chạy ngược chiều dòng điện quy ước — thấy rõ cả hai chiều cùng lúc; điện lượng q = I·t tích luỹ dần trên đồng hồ đếm.

Lớp 11Chương 4Bài 23

Điện trở và định luật Ohm

Đường đặc trưng vôn–ampe mọc dần thành đường thẳng qua gốc với độ dốc là R; so hai vật dẫn khác chất và xem R tăng khi dây nóng lên.

Lớp 11Chương 4Bài 24

Nguồn điện — suất điện động và điện trở trong

Hạ R thì I tăng và U hai cực tụt xuống vì sụt thế trên r; mở khoá K thì I = 0 và U bật thẳng về đúng ξ.

Lớp 11Chương 4Bài 25

Năng lượng và công suất điện

Thanh chia công suất nguồn = công suất mạch ngoài + phần toả trên r luôn kín; công suất mạch ngoài cực đại đúng khi R = r.

Lớp 11Chương 4Bài 26

Thực hành: Đo suất điện động và điện trở trong của pin

Đổi biến trở từng nấc, ghi (R, U, I) vào bảng rồi vẽ đồ thị U–I: ξ đọc ở giao trục tung, r suy từ độ dốc, so với giá trị thật của pin.